mặt khác

mặt khác

Một mặt, chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu, mặt khác, nó không được thoải mái lắm.

Định nghĩa
  1. Liên từ/Kết từ:
    • Dùng để đưa ra một khía cạnh, quan điểm, hoặc sự kiện khác: "mặt khác" chỉ sự chuyển hướng trong lập luận, bổ sung hoặc đối lập với điều vừa được nói đến, thường mang nghĩa tương đương với "ngoài ra", "bên cạnh đó", hoặc "về một phương diện khác".
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trí tuệ tốt; nhưng về một khía cạnh khác, anh ấy thiếu siêng năng.)
  • (Mục tiêu tăng thu nhập, đồng thời cần kiểm soát việc tiêu xài.)
  • (Nhìn từ góc độ khác, giải pháp này tiềm ẩn nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt khác" trong lập luận đối lập: thường đứng đầu mệnh đề thứ hai để nhấn mạnh sự tương phản.

    • Dự án này mang lại lợi nhuận cao; mặt khác, đòi hỏi vốn đầu lớn. ( lợi về tài chính, nhưng bất lợi về vốn.)
  • "mặt khác" trong liệt kê: dùng để nêu thêm một yếu tố song song.

    • Một mặt, chúng ta cần cải thiện chất lượng; mặt khác, phải giữ giá thành cạnh tranh. (Vừa nâng cao chất lượng, vừa duy trì giá hợp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Khác (tính từ): không giống, không trùng lặp.

    • Ý kiến của anh ấy khác với tôi. (Quan điểm của anh ấy không trùng với quan điểm của tôi.)
  • Mặt (danh từ): bề mặt, phương diện, khía cạnh.

    • Vấn đề nhiều mặt cần xem xét. (Vấn đề nhiều khía cạnh cần phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoài ra: bổ sung thêm điều khác.

    • Anh ấy giỏi toán; ngoài ra, anh ấy còn chơi đàn hay. (Ngoài năng lực toán học, anh ấy còn tài âm nhạc.)
  • Bên cạnh đó: đồng thời, song song.

    • Sản phẩm này bền; bên cạnh đó, cũng rất đẹp. (Vừa bền, vừa thẩm mỹ.)
  • Trái lại: chỉ sự đối lập rõ rệt.

    • Anh ấy muốn đi chơi; trái lại, tôi muốnnhà. (Mong muốn trái ngược nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Một mặt... mặt khác...: cấu trúc song song để so sánh hai khía cạnh.
    • Một mặt, ấy rất nghiêm khắc; mặt khác, ấy rất quan tâm học sinh. (Vừa cứng rắn, vừa nhân hậu.)